giáng hoạ

giáng hoạ

Thần linh có thể giáng hoạ xuống kẻ phàm tục.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây ra tai hoạ, bất hạnh (thường do thần linh, thế lực siêu nhiên): "giáng hoạ" chỉ hành động đem đến điều xấu, tai ương từ trên cao xuống, thường được dùng với nghĩa bóng để nói về việc tạo ra khó khăn, thảm hoạ cho ai đó hoặc một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trời giáng hoạ xuống dân làng họ đã phạm tội. (Thần linh gây ra tai ương cho dân làng do hành vi sai trái của họ.)
    • Cơn bão lớn như một lời giáng hoạ từ thiên nhiên. (Cơn bão được xem như tai hoạ do tự nhiên mang lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáng hoạ xuống đầu": gây ra tai ương trực tiếp cho một người hoặc nhóm người.

    • Những quyết định sai lầm của chính quyền đã giáng hoạ xuống đầu người dân. (Các chính sách tồi tệ đã gây ra khó khăn cho dân chúng.)
  • "tự giáng hoạ": tự mình gây ra tai hoạ cho bản thân.

    • Anh ta không nghe lời khuyên, tự giáng hoạ vào thân. (Anh ta tự chuốc lấy khó khăn không nghe lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáng (động từ): rơi xuống, hạ xuống từ trên cao.

    • Mưa giáng xuống đồng ruộng. (Mưa rơi xuống cánh đồng.)
  • Hoạ (danh từ): điều xấu, tai ương, bất hạnh.

    • Hoạ từ miệng ra. (Tai ương thường bắt nguồn từ lời nói.)
  • Giáng hoạ (động từ) – không biến thể khác; từ này ít được dùng trong văn nói hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Giáng tai: gây ra tai hoạ (từ cổ, ít dùng).
  • Trút hoạ: đổ tai ương lên ai đó.
  • Gây hoạ: tạo ra điều xấu (thường dùng cho con người, không mang tính siêu nhiên).
Thành ngữ liên quan
  • Giáng hoạ vô địch: tai hoạ không thể tránh khỏi (dùng trong văn học cổ).
    • Cuộc chiến tranh ấy như một cơn giáng hoạ vô địch. (Cuộc chiến tai ương không thể lường trước.)